social security administration
The Social Security Administration processes retirement benefit applications.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Cơ quan Quản lý An sinh Xã hội: "social security administration" là một cơ quan chính phủ độc lập của Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm quản lý và vận hành hệ thống An sinh Xã hội (Social Security). Cơ quan này xử lý các khoản trợ cấp hưu trí, trợ cấp tàn tật, trợ cấp cho người sống sót, và các phúc lợi xã hội khác cho công dân Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ quan Quản lý An sinh Xã hội xử lý hàng triệu đơn xin trợ cấp hưu trí mỗi năm.)
- (Bạn có thể liên hệ Cơ quan Quản lý An sinh Xã hội để kiểm tra hồ sơ thu nhập của mình.)
- (Cơ quan Quản lý An sinh Xã hội đã công bố các quy định mới về trợ cấp tàn tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to file a claim with the Social Security Administration": nộp đơn yêu cầu trợ cấp lên cơ quan này.
- She filed a claim with the Social Security Administration for survivor benefits after her husband's death. (Cô ấy đã nộp đơn yêu cầu trợ cấp cho người sống sót lên Cơ quan Quản lý An sinh Xã hội sau khi chồng qua đời.)
- "Social Security Administration field office": văn phòng địa phương của cơ quan.
- You can visit your local Social Security Administration field office for in-person assistance. (Bạn có thể đến văn phòng địa phương của Cơ quan Quản lý An sinh Xã hội để được hỗ trợ trực tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Social Security (danh từ): Hệ thống An sinh Xã hội (chương trình phúc lợi do cơ quan này quản lý).
- Social Security provides income for retirees and disabled individuals. (An sinh Xã hội cung cấp thu nhập cho người về hưu và người khuyết tật.)
- SSA (viết tắt): Tên viết tắt thông dụng của "Social Security Administration".
- The SSA website offers online services for benefit applications. (Trang web của SSA cung cấp các dịch vụ trực tuyến cho việc nộp đơn xin trợ cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Federal agency for social insurance: cơ quan liên bang về bảo hiểm xã hội (mô tả chức năng, không phải tên chính thức).
- Social Security system administrator: người quản lý hệ thống An sinh Xã hội (dùng để chỉ tổ chức thay vì tên cụ thể).
Thành ngữ liên quan
- "Social Security Administration" không có thành ngữ riêng, nhưng nó thường xuất hiện trong các cụm từ như (hướng dẫn của Cơ quan Quản lý An sinh Xã hội) hoặc (dịch vụ của Cơ quan Quản lý An sinh Xã hội).